Trong chuỗi cung ứng hiện đại, dữ liệu đang trở thành một loại tài sản chiến lược, có giá trị tương đương với hàng hóa và hạ tầng logistics. Bài viết chỉ ra rằng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp logistics không còn chỉ dựa trên khả năng vận chuyển, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng thu thập, chuẩn hóa, kết nối và khai thác dữ liệu.
Thông tin về đơn hàng, tồn kho, vận tải, chứng từ, trạng thái giao nhận, nhiệt độ bảo quản và phát thải không chỉ hỗ trợ vận hành mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng dự báo, giảm chi phí, kiểm soát rủi ro và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng cho khách hàng.

TỪ “VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA” ĐẾN “VẬN CHUYỂN DỮ LIỆU”
Trong mô hình logistics truyền thống, nhiệm vụ chính là đưa hàng hóa từ điểm A đến điểm B với chi phí thấp và thời gian nhanh nhất.
Tuy nhiên, logistics hiện đại không chỉ vận chuyển hàng hóa mà còn vận chuyển một lượng lớn dữ liệu đi kèm mỗi lô hàng, bao gồm:
- Đơn hàng
- Vận đơn
- Vị trí hàng hóa
- Tồn kho
- Nhiệt độ
- ETA (Estimated Time of Arrival)
- Chứng từ hải quan
- Chi phí logistics
- Dữ liệu phát thải
- Trạng thái giao nhận
Một container có thể di chuyển trên biển, nhưng dữ liệu của nó được trao đổi liên tục giữa hãng tàu, cảng, hải quan, doanh nghiệp logistics, ngân hàng, bảo hiểm, kho bãi và khách hàng. Khi dữ liệu chính xác và được chia sẻ kịp thời, toàn bộ chuỗi cung ứng có thể lập kế hoạch và ra quyết định hiệu quả hơn. Ngược lại, dữ liệu sai hoặc chậm sẽ dẫn đến sai lệch trong tồn kho, chậm nguyên liệu, ách tắc chứng từ hoặc mất khả năng chứng minh chất lượng hàng hóa.
DỮ LIỆU PHẢI ĐI TRƯỚC HÀNG HÓA
Một trong những quan điểm nổi bật của bài viết là:
Trong chuỗi cung ứng hiệu quả, dữ liệu phải đến trước hàng hóa.
Điều này thể hiện qua các tình huống:
- Cảng nhận được thông tin trước khi container cập bến.
- Kho biết lịch xe trước khi hàng đến.
- Hồ sơ hải quan được chuẩn bị trước khi hàng tới cửa khẩu.
- Doanh nghiệp theo dõi được trạng thái lô hàng trước khi khách hàng yêu cầu.
Đây là sự khác biệt giữa logistics số và logistics thủ công. Thay vì phản ứng sau khi sự cố xảy ra, doanh nghiệp có thể phát hiện và xử lý rủi ro từ sớm dựa trên dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực. Bài viết cũng đề cập các chuẩn dữ liệu quốc tế như IATA ONE Record trong hàng không và eFBL/chứng từ điện tử trong vận tải đa phương thức, cho thấy xu hướng số hóa dữ liệu đang diễn ra trên toàn cầu.
NĂM NHÓM DỮ LIỆU DOANH NGHIỆP CẦN QUẢN TRỊ
Bài viết xác định năm nhóm dữ liệu cốt lõi:
1. Dữ liệu đơn hàng và tồn kho
Bao gồm:
- SKU
- Đơn vị tính
- Vị trí lưu trữ
- Trạng thái tồn kho
- Quy cách đóng gói
- Thông tin đặt hàng
Đây là nền tảng cho mọi quyết định logistics.
2. Dữ liệu vận tải
Bao gồm:
- Tuyến vận chuyển
- Phương tiện
- Tài xế
- ETA
- Thời gian lấy và giao hàng
- Chi phí
- Tiêu hao nhiên liệu
- Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (OTD)
Nhóm dữ liệu này giúp tối ưu tuyến đường, giảm chuyến xe rỗng và kiểm soát SLA.
3. Dữ liệu chứng từ
Bao gồm:
- Hóa đơn thương mại
- Packing List
- Vận đơn
- C/O
- Chứng thư kiểm dịch
- Hồ sơ hải quan
- Bảo hiểm
- Giấy phép liên quan
Sai sót trong nhóm dữ liệu này có thể khiến hàng hóa bị giữ lại dù chất lượng không có vấn đề.
4. Dữ liệu chất lượng hàng hóa
Đặc biệt quan trọng đối với:
- Chuỗi lạnh
- Nông sản
- Thực phẩm
- Dược phẩm
- Hóa chất
Bao gồm:
- Nhiệt độ
- Độ ẩm
- Va đập
- Niêm phong
- Thời gian chờ
- Vị trí hàng hóa
5. Dữ liệu phát thải và ESG
Trong bối cảnh khách hàng quốc tế yêu cầu báo cáo Scope 3, doanh nghiệp cần quản lý dữ liệu về:
- Phương thức vận tải
- Quãng đường
- Nhiên liệu
- Trọng lượng
- Kho bãi
- Điện năng tiêu thụ
- Hệ số phát thải
để phục vụ tính toán và báo cáo ESG.
ĐIỂM NGHẼN CỦA LOGISTICS VIỆT NAM: DỮ LIỆU BỊ CHIA CẮT
Theo bài viết, hạn chế lớn nhất của nhiều doanh nghiệp logistics Việt Nam không phải là thiếu dữ liệu mà là dữ liệu phân tán.
Thông tin hiện nằm rải rác trên:
- File Excel
- Phần mềm kế toán
- Hệ thống quản lý kho
- Nhóm chat
- Hệ thống của forwarder
- Hệ thống hải quan
- Hãng tàu
- Cảng
- Kinh nghiệm cá nhân của nhân viên
Sự phân mảnh này dẫn đến ba hệ quả:
- Phản ứng chậm trước các sự cố.
- Khó tối ưu chi phí và hiệu suất.
- Khó tích hợp với khách hàng và đối tác quốc tế.
Bài viết khuyến nghị doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư ngay các hệ thống lớn, mà nên bắt đầu bằng việc chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng bộ KPI vận hành, kết nối dữ liệu giữa kho – vận tải – chứng từ – kế toán và áp dụng nguyên tắc “Nhập một lần, sử dụng nhiều lần”.
DỮ LIỆU TẠO RA DỊCH VỤ GIÁ TRỊ GIA TĂNG
Bài viết nhấn mạnh rằng dữ liệu không chỉ phục vụ vận hành nội bộ mà còn có thể trở thành sản phẩm dịch vụ.
Ví dụ:
- Forwarder cung cấp Dashboard theo dõi lô hàng.
- Doanh nghiệp kho cung cấp báo cáo tồn kho và vòng quay hàng hóa.
- Đơn vị vận tải cung cấp ETA và dữ liệu phát thải.
- Trung tâm Fulfillment cung cấp phân tích đơn hàng và dự báo nhu cầu.
- Doanh nghiệp logistics lạnh cung cấp hồ sơ nhiệt độ như bằng chứng chất lượng.
Điều này mở ra cơ hội chuyển đổi từ mô hình cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng giá trị thông tin và khả năng hỗ trợ ra quyết định cho khách hàng.
Nguồn: Vietnam Logistics Review (VLR)


